sóng soài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằm dài và duỗi chân thẳng ra: Dùng để miêu tả tư thế nằm hoặc ngã với thân người duỗi thẳng, chân tay dang rộng, thường thể hiện sự mệt mỏi, buông thả hoặc bất ngờ.
- Ngã sấp xuống một cách hoàn toàn: Chỉ việc ngã úp người xuống, toàn bộ thân hình tiếp đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ấy nằm sóng soài trên ghế sofa.
- Cậu bé bị vấp ngã sóng soài trên sân cỏ.
- Chú mèo đang nằm sóng soài phơi nắng ở hiên nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngã sóng soài": Cụm từ cố định, diễn tả việc ngã một cách mạnh và hoàn toàn, thân người áp sát xuống mặt đất.
- Trong trận đấu vật, đối thủ bị hất ngã sóng soài.
- "Nằm sóng soài": Cụm từ thường dùng để miêu tả tư thế nằm thoải mái, duỗi thẳng người.
- Không ai ở nhà, nó cứ nằm sóng soài giữa phòng khách.
Biến thể và từ gần giống
- Soài ra (động từ): Duỗi dài ra, trải rộng ra.
- Tấm vải soài ra trên mặt bàn.
- Dài soài (tính từ): Có dạng dài và duỗi thẳng (ít dùng hơn "sóng soài").
Từ đồng nghĩa
- Duỗi thẳng: Duỗi căng ra cho thẳng.
- Nằm dài: Nằm với tư thế thân người kéo dài ra.
- Ngã sấp: Ngã úp mặt và thân người xuống đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sóng soài")
- Nói nằm dài và duỗi chân thẳng ra: Ngã sóng soài.